Có. Người khiếm thị mơ mỗi đêm như mọi người; điều khác là "chất liệu" của giấc mơ, và chất liệu ấy phụ thuộc nhiều vào thời điểm họ mất thị lực. Người mù từ khi sinh ra hoặc từ rất sớm thường không kể có hình ảnh nhìn thấy trong giấc mơ; giấc mơ của họ được dựng bằng âm thanh, lời nói, cảm giác chạm, mùi, vị, cảm giác chuyển động và vị trí trong không gian. Người mất thị lực sau khi đã lớn thường vẫn mơ thấy hình ảnh, kể cả màu sắc, dù hình ảnh có xu hướng nhạt dần theo năm tháng.
Câu hỏi này không chỉ thú vị mà còn cho thấy một điều quan trọng về giấc mơ nói chung: giấc mơ không phải là thứ ta "nhìn thấy" bằng mắt, mà là thứ não dựng nên từ kinh nghiệm. Não chỉ có thể dựng bằng những chất liệu nó từng có.
Bài này đi qua những điều nghiên cứu đã biết khá chắc, những điểm còn tranh luận, chuyện giấc ngủ và nhịp sinh học của người khiếm thị, và vài gợi ý cho gia đình. Bài dùng các từ "người khiếm thị", "người mù" một cách tôn trọng, theo cách chính cộng đồng hay dùng.
Mốc thời gian quan trọng: mất thị lực lúc nào
Các nhà nghiên cứu thường chia người khiếm thị thành hai nhóm khi bàn về giấc mơ: người mù bẩm sinh hoặc mất thị lực từ rất nhỏ, và người mất thị lực sau khi đã có kinh nghiệm nhìn. Ranh giới giữa hai nhóm không cứng, nhưng nhiều tài liệu cho rằng người mất thị lực trước khoảng năm đến bảy tuổi thường không giữ được hình ảnh nhìn thấy trong giấc mơ khi lớn lên, còn người mất thị lực muộn hơn thì thường vẫn giữ.
Lý do là trí nhớ hình ảnh cần thời gian để hình thành và củng cố. Trẻ rất nhỏ chưa tích luỹ đủ kinh nghiệm thị giác lâu dài; khi mất thị lực sớm, não dần dành nhiều nguồn lực hơn cho các giác quan khác. Người mất thị lực khi đã trưởng thành có cả một kho hình ảnh sẵn, và giấc mơ tiếp tục dùng kho ấy.
Mức độ khiếm thị cũng khác nhau. Có người hoàn toàn không cảm nhận ánh sáng, có người còn thấy ánh sáng, bóng mờ, màu sắc lờ mờ. Người còn thị lực một phần thường mơ với kiểu hình ảnh giống như cách họ nhìn khi thức: mờ, nhoè, hoặc chỉ là mảng sáng tối. Mỗi người là một trường hợp riêng, nên mọi mô tả chung dưới đây chỉ là xu hướng.
Giấc mơ của người mù bẩm sinh: một thế giới dựng bằng âm thanh và cảm giác
Khi được hỏi, người mù bẩm sinh thường kể giấc mơ giàu âm thanh: giọng nói của người thân, tiếng xe cộ, tiếng mưa, tiếng nhạc. Nhiều người nhận ra nhân vật trong mơ qua giọng nói, tiếng bước chân, mùi nước hoa, cách người ấy chạm vào tay. Cảm giác chạm, cầm nắm, nhiệt độ, kết cấu bề mặt xuất hiện nhiều hơn so với giấc mơ của người sáng mắt; mùi và vị cũng thường được kể hơn.
Một thành phần quan trọng khác là cảm giác về không gian và chuyển động: biết mình đang ở trong căn phòng lớn hay hẹp nhờ tiếng vang, biết đường đi nhờ trí nhớ về số bước, chỗ rẽ, độ dốc. Giấc mơ có thể đầy cảnh đi lại, tìm đường, dùng gậy dò đường, đi cùng chó dẫn đường ở những nơi có điều kiện.
Về nội dung, giấc mơ của người khiếm thị cũng xoay quanh những mối bận tâm đời thường như mọi người: gia đình, bạn bè, công việc, học hành, tình cảm. Thuyết liên tục, gắn với Calvin Hall và G. William Domhoff, áp dụng cho họ cũng như cho người sáng mắt: giấc mơ nối dài đời sống lúc thức. Chỉ là đời sống lúc thức ấy được cảm nhận qua những giác quan khác.
Người mất thị lực sau này: hình ảnh còn lại và cảm xúc đi kèm
Người mất thị lực khi đã lớn, do tai nạn, bệnh mắt, biến chứng tiểu đường, tăng nhãn áp hay tuổi tác, thường kể rằng trong mơ họ vẫn nhìn thấy. Họ thấy khuôn mặt người thân như trước khi mất thị lực, thấy căn nhà cũ, thấy màu sắc. Nhiều người cho biết theo năm tháng, hình ảnh trong mơ dần ít đi, mờ đi, và âm thanh, cảm giác chạm chiếm chỗ nhiều hơn.
Một điều thú vị: những người, những nơi mà họ chỉ gặp sau khi mất thị lực thường không có hình ảnh rõ trong giấc mơ, hoặc được não "lắp" một hình ảnh tưởng tượng. Ví dụ, đứa cháu sinh sau khi ông bà mất thị lực có thể hiện diện trong mơ bằng giọng nói, tiếng cười, cảm giác bế ẵm, còn khuôn mặt thì mơ hồ.
Giấc mơ "được nhìn thấy lại" có thể để lại cảm xúc phức tạp: niềm vui, nỗi nhớ, và đôi khi nỗi buồn khi tỉnh dậy. Đặc biệt trong những năm đầu sau khi mất thị lực, những giấc mơ ấy là một phần của quá trình thích nghi với mất mát. Người thân có thể lắng nghe khi họ kể, không cần né tránh chủ đề này.
Một ví dụ giả định: giấc mơ của bà Tư sau khi mất thị lực
Bà Tư (nhân vật giả định) mất thị lực ở tuổi sáu mươi vì biến chứng của bệnh tiểu đường. Năm đầu tiên, bà kể với con gái rằng đêm nào bà cũng "thấy": thấy vườn rau sau nhà, thấy chợ quê, thấy khuôn mặt ông nhà lúc còn trẻ. Có đêm bà mơ mình đọc báo bình thường, tỉnh dậy với tay tìm kính rồi mới nhớ ra. Những sáng như thế bà buồn cả ngày.
Vài năm sau, bà nhận ra giấc mơ đã khác. Bà vẫn thấy căn nhà cũ, nhưng những người mới, như đứa chắt sinh sau này, hiện ra trong mơ bằng tiếng bi bô, mùi sữa, cảm giác bàn tay nhỏ nắm ngón tay bà. Khuôn mặt chắt thì bà "không thấy rõ, chỉ biết là nó". Giấc mơ của bà dần pha trộn hình ảnh cũ với âm thanh, cảm giác mới.
Câu chuyện giả định này phản ánh đúng những gì nhiều người mất thị lực muộn kể lại. Điều giúp bà nhiều nhất không phải lời giải giấc mơ, mà là việc con cháu chịu ngồi nghe bà kể, không gạt đi, và đưa bà đi gặp bác sĩ khi bà buồn bã kéo dài trong năm đầu. Giấc mơ, trong trường hợp này, là một cánh cửa để gia đình hiểu bà đang trải qua điều gì.
Những điều còn tranh luận trong nghiên cứu
Không phải mọi câu hỏi đều có câu trả lời chắc chắn. Một số nghiên cứu ghi nhận người mù bẩm sinh có hoạt động ở vùng não thị giác trong khi ngủ, và có ý kiến cho rằng họ có thể có một dạng "hình ảnh" nào đó trong mơ, khác với hình ảnh của người sáng mắt. Kết quả này gây tranh luận, vì vùng não thị giác ở người mù bẩm sinh vốn được biết là tham gia xử lý cả âm thanh, chạm và ngôn ngữ, nên hoạt động ở đó chưa chắc có nghĩa là "nhìn thấy".
Giấc ngủ REM vẫn có ở người khiếm thị. Chuyển động mắt trong REM ở người mù bẩm sinh được ghi nhận là có thể khác hoặc ít hơn ở người sáng mắt, điều này góp phần vào cuộc tranh luận lâu năm về mối liên hệ giữa chuyển động mắt và hình ảnh trong giấc mơ.
Một số nghiên cứu cũng ghi nhận người mù bẩm sinh có thể kể nhiều ác mộng hơn, với chủ đề như bị lạc, bị va vào vật cản, tai nạn giao thông, bị mất chó dẫn đường. Thuyết mô phỏng mối đe doạ của Antti Revonsuo (2000), cho rằng giấc mơ là nơi não tập dượt các tình huống nguy hiểm, đưa ra một cách hiểu: những tình huống mà người khiếm thị thật sự phải đề phòng hằng ngày trở thành nội dung tập dượt ban đêm. Đây là cách giải thích hợp lý nhưng cần thêm nghiên cứu.
Đồng hồ sinh học: vấn đề giấc ngủ ít người biết
Ánh sáng đi vào mắt là tín hiệu chính giúp đồng hồ sinh học của cơ thể đồng bộ với chu kỳ ngày đêm hai mươi bốn giờ. Người khiếm thị hoàn toàn, không cảm nhận được ánh sáng, có thể thiếu tín hiệu này. Khi đó, đồng hồ sinh học có xu hướng chạy theo nhịp riêng, dài hơn hoặc ngắn hơn hai mươi bốn giờ một chút, và lệch dần so với giờ giấc xã hội.
Hậu quả là có những giai đoạn người đó khó ngủ ban đêm, buồn ngủ ban ngày, rồi một thời gian sau lại ổn, rồi lại lệch. Tình trạng này được y học mô tả là rối loạn nhịp thức ngủ không theo chu kỳ hai mươi bốn giờ, gặp khá phổ biến ở người khiếm thị hoàn toàn. Nó có thể làm giấc ngủ chập chờn, ảnh hưởng tới giấc mơ và rất ảnh hưởng tới sinh hoạt.
Nếu người thân khiếm thị của bạn có những đợt mất ngủ, buồn ngủ ban ngày lặp đi lặp lại theo chu kỳ, hãy đưa họ đi khám chuyên khoa giấc ngủ. Đây là tình trạng có cách hỗ trợ; bác sĩ sẽ đánh giá và hướng dẫn, người bệnh không nên tự dùng thuốc ngủ hay sản phẩm hỗ trợ giấc ngủ khi chưa hỏi ý kiến.
Hiểu lầm phổ biến và thực tế
"Người mù không mơ." Sai. Người khiếm thị mơ như mọi người; giấc mơ là hoạt động của não trong giấc ngủ, không phụ thuộc vào mắt.
"Người mù mơ toàn bóng tối." Không đúng với người mù bẩm sinh. Họ không có kinh nghiệm "nhìn" nên cũng không có kinh nghiệm về "bóng tối" như người sáng mắt hình dung. Giấc mơ của họ đầy âm thanh, cảm giác, không phải một màn đen.
"Người mất thị lực thì sẽ mất hết hình ảnh trong mơ ngay." Thường không. Hình ảnh có xu hướng nhạt dần qua nhiều năm, và nhiều người vẫn mơ thấy hình ảnh rất lâu sau khi mất thị lực.
"Giấc mơ thấy lại ánh sáng là điềm sắp sáng mắt." Không có cơ sở để coi giấc mơ là lời báo trước về sức khoẻ mắt. Giấc mơ được nhìn thấy là chuyện thường gặp ở người mất thị lực muộn, phản ánh trí nhớ và cảm xúc.
Còn người khiếm thính thì sao?
Câu hỏi về người khiếm thính thường đi kèm. Người điếc bẩm sinh thường kể giấc mơ ít hoặc không có âm thanh như người nghe được hình dung, nhưng giàu hình ảnh, cảm giác rung, chuyển động. Người dùng ngôn ngữ ký hiệu nhiều người cho biết họ "nói chuyện" bằng ký hiệu trong mơ, nhân vật trong mơ cũng ra ký hiệu với họ, kể cả những người ngoài đời không biết ký hiệu.
Người mất thính lực sau này, như mọi người mất thính lực do tuổi tác, có thể vẫn mơ nghe được giọng nói, âm nhạc, nhất là những âm thanh quen thuộc từ trước. Giống như với thị giác, giấc mơ dùng những gì trí nhớ còn giữ.
Đặt hai trường hợp cạnh nhau cho thấy một nguyên tắc chung: giấc mơ được dệt từ chính những giác quan và kinh nghiệm mà mỗi người có. Không có một kiểu giấc mơ "chuẩn" nào; giấc mơ của mỗi người phản ánh cách người ấy sống trong thế giới.
Gợi ý cho gia đình và khi nào nên đi khám
Nếu trong nhà có người khiếm thị, đặc biệt là người mới mất thị lực, hãy tạo dịp cho họ kể giấc mơ nếu họ muốn. Giấc mơ được nhìn thấy lại có thể khiến họ vui hoặc buồn; lắng nghe mà không vội an ủi kiểu "thôi đừng nghĩ nữa" thường hữu ích hơn. Với trẻ khiếm thị, cha mẹ có thể hỏi con mơ thấy gì bằng những câu mở như "trong mơ con nghe thấy gì, chạm vào gì", thay vì "con thấy gì".
Nên gặp bác sĩ khi: người khiếm thị có những đợt mất ngủ, buồn ngủ ban ngày lặp đi lặp lại; ác mộng thường xuyên làm họ sợ ngủ; tâm trạng buồn bã, chán nản kéo dài sau khi mất thị lực. Mất thị lực là một biến cố lớn, và hỗ trợ tâm lý trong giai đoạn thích nghi là điều chính đáng, không phải dấu hiệu yếu đuối.
Với người còn thị lực mà bỗng thấy mắt mờ đi, thay đổi thị lực đột ngột, hãy đi khám mắt sớm. Giấc mơ không báo trước gì về mắt, nhưng những thay đổi thị lực ban ngày thì cần được kiểm tra bằng chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
Người mù bẩm sinh có mơ thấy hình ảnh không?
Thường là không theo nghĩa hình ảnh như người sáng mắt. Giấc mơ của họ được dựng bằng âm thanh, giọng nói, cảm giác chạm, mùi, vị và cảm nhận không gian. Một số nghiên cứu gợi ý có thể có dạng hình ảnh nào đó, nhưng kết quả này còn tranh luận.
Người mất thị lực khi đã lớn có còn mơ thấy hình không?
Thường là có, kể cả màu sắc và khuôn mặt người thân. Theo năm tháng, hình ảnh có xu hướng nhạt dần và âm thanh, cảm giác chiếm chỗ nhiều hơn. Người, nơi chốn gặp sau khi mất thị lực thường hiện diện bằng giọng nói, cảm giác hơn là hình ảnh rõ.
Người mù có gặp ác mộng không?
Có. Một số nghiên cứu ghi nhận người mù bẩm sinh có thể kể nhiều ác mộng hơn, với chủ đề bị lạc, va vào vật cản, tai nạn giao thông. Nếu ác mộng thường xuyên làm họ sợ ngủ, nên gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý.
Vì sao người khiếm thị hoàn toàn hay rối loạn giấc ngủ?
Ánh sáng là tín hiệu chính giúp đồng hồ sinh học khớp với ngày đêm. Người không cảm nhận ánh sáng có thể bị lệch nhịp thức ngủ, gây những đợt mất ngủ, buồn ngủ ban ngày lặp lại. Đây là tình trạng nên được bác sĩ chuyên khoa giấc ngủ đánh giá.
Người điếc bẩm sinh mơ thế nào?
Họ thường mơ giàu hình ảnh, chuyển động, cảm giác rung; người dùng ngôn ngữ ký hiệu kể rằng họ giao tiếp bằng ký hiệu trong mơ. Điều này cho thấy giấc mơ dựng từ chính những giác quan và kinh nghiệm mà mỗi người có.
Mơ thấy mình bị mù có ý nghĩa gì?
Với người sáng mắt, giấc mơ bị mù thường gắn với cảm giác không nhìn rõ một chuyện, bị che giấu thông tin hoặc lo lắng về sức khoẻ. Không có cơ sở để coi là điềm báo về mắt. Nếu ban ngày thị lực bạn thay đổi, hãy đi khám mắt.