Chuyên mục
Khám phá nội dung theo từng chủ đề
Mơ thấy con vật
Thú, bò sát, chim, côn trùng trong mơ. ĐỢT A (đúng 10 slug, theo thứ tự): giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ga-loi-va-ngu-nam-mo-thay-ga-loi (mơ thấy gà lôi — 194 lượt, bài kéo traffic số 1, viết thật kỹ) · mo-thay-ran-ho-mang (mơ thấy rắn hổ mang, bị rắn đuổi, suýt bị cắn — góc giấc mơ bị rượt đuổi) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ran (bài TRỤ "mơ thấy rắn": màu rắn, rắn trong nhà, rắn cắn, giết rắn) · mong-thay-bat-duoc-con-tac-ke-co-y-nghia-gi (mơ bắt được tắc kè) · mong-thay-chim-uyen-uong-trang-bay-vao-nha-co-y-nghia-gi (uyên ương trắng bay vào nhà) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ga-trong (gà trống gáy, gà trống đá nhau) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-chim-yen-phung-va-ngu-nam-mo-thay-yen-phung (chim yến phụng/vẹt nhỏ nuôi lồng) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-chim-hong-hac-va-ngu-nam-mo-thay-hong-hac (hồng hạc) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ngua (ngựa: cưỡi ngựa, ngựa chạy, ngựa trắng/đen) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-chim-bi-gay-canh (chim gãy cánh). ĐỢT B: rắn bảy màu/đàn rắn trong chùa, ba con rắn, quạ đen, ngỗng, mèo, vịt, rết, ruồi, đa đa, cút, nhạn, chuột, lợn, hổ, chó, cá, voi, khỉ…
10 bài viếtMơ thấy người thân
Cha mẹ, con cái, anh chị em, ông bà, họ hàng, người đã khuất trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-con-gai-va-nam-ngu-mo-thay-con-gai (mơ thấy con gái — 150 lượt, bài số 2, viết thật kỹ: con gái nhỏ, con gái lớn, sinh con gái, người chưa có con mơ thấy con gái) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-me-va-nam-ngu-mo-thay-me (mơ thấy mẹ, mẹ đã mất, mẹ khóc, mẹ ốm) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-bo-va-nam-ngu-mo-thay-ba (mơ thấy bố/ba) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ba-ngoai-va-ngu-nam-mo-thay-ba-noi (bà ngoại, bà nội) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-anh-trai-va-nam-ngu-mo-thay-em-trai (anh trai, em trai) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-nguoi-chet-va-ngu-nam-mo-gap-nguoi-qua-co (bài TRỤ "mơ thấy người chết": người lạ chết, người sống mơ thấy chết, người đã khuất về) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-bo-me-va-ngu-nam-mo-thay-ba-me (cả bố mẹ, bố mẹ cãi nhau, bố mẹ già yếu) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-me-ke-va-nam-ngu-mo-thay-di-ghe (mẹ kế, dì ghẻ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-me-chong-va-nam-ngu-mo-thay-me-vo (mẹ chồng, mẹ vợ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-con-trai (con trai). ĐỢT B: bố dượng, ông nội/ông ngoại, em bé/trẻ con, chồng/vợ, chồng cũ/vợ cũ, ly hôn, họ hàng, cô dì chú bác, chị gái/em gái, cháu…
10 bài viếtMơ thấy người yêu, bạn bè, người lạ
Người yêu, người yêu cũ, bạn bè, người lạ và các "nhân vật" trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ke-an-may (kẻ ăn mày) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-nguoi-minh-yeu (người mình yêu, người mình thầm thích) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-hoa-hau-va-ngu-nam-mo-minh-di-thi-hoa-hau (hoa hậu, mơ đi thi hoa hậu — góc được nhìn nhận, tự ti/tự tin) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-giao-su-va-ngu-nam-mo-thay-minh-tro-thanh-giao-su (giáo sư, thầy cô) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ban-trai-cu-va-ngu-nam-mo-thay-nguoi-yeu-cu (người yêu cũ — từ khoá lớn) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ban-be-va-ngu-nam-mo-gap-lai-ban-cu (bạn bè, gặp lại bạn cũ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-thien-than-va-nam-ngu-mo-thay-minh-la-thien-than (thiên thần) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-quan-toa (quan toà, bị xét xử) · bi-an-giac-mo-thay-nguoi-xa-la-xuat-hien-co-y-nghia-gi (người lạ, người không rõ mặt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-anh-hung-va-ngu-nam-mo-minh-la-anh-hung (anh hùng, mơ mình là anh hùng). ĐỢT B: giáo sư dạy múa, phi hành gia, bồi bàn, kẻ lừa đảo, cô dâu bỏ trốn, nịnh bợ, người nổi tiếng/thần tượng, sếp cũ, đồng nghiệp, cảnh sát…
10 bài viếtMơ thấy hành động và tình huống
Những việc mình làm/gặp trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-dang-uong-ruou (đang uống rượu, say rượu) · giai-dap-giac-mong-thay-quan-he-voi-nguoi-yeu (giấc mơ thân mật với người yêu — kín đáo, tâm lý học về giấc mơ tình cảm, không mô tả chi tiết) · giac-mong-thay-nguoi-con-gai-dap-vo-6-ly-thuy-tinh-co-y-nghia-gi (đập vỡ ly thuỷ tinh, đồ vỡ trong mơ) · mo-thay-bi-nhot-trong-long-co-nhieu-la-bua (bị nhốt, mắc kẹt — góc cảm giác bế tắc; lá bùa chỉ là chi tiết văn hoá) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-nam-tay (nắm tay) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-dua-xe-va-ngu-nam-mo-thay-xe-dua (đua xe, lái xe nhanh, mất phanh) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-khach-du-lich-va-ngu-nam-mo-thay-minh-di-du-lich (đi du lịch, lạc đường khi đi xa) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-boi-loi (bơi lội, bơi ngược dòng) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-danh-nhau-bi-thuong (đánh nhau, bị thương) · mo-thay-roi-tu-tren-cao (MỚI — rơi từ trên cao, hụt chân giật mình, cơn giật khi chìm vào giấc ngủ). ĐỢT B: bị đuổi, bay, chết đuối, khóc, tắm, đi vệ sinh, ôm hôn, cưới, sinh con, cãi nhau, bị trộm, mất xe, trễ giờ, lạc đường, đánh rơi đồ…
10 bài viếtMơ thấy học hành, thi cử, công việc
Trường lớp, thi cử, bằng cấp, công việc trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-hoc-toan-va-ngu-nam-mo-lam-bai-tap-toan (học toán, làm bài toán không ra — 36 lượt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-le-tot-nghiep-va-ngu-nam-mo-thay-minh-dau-tot-nghiep (lễ tốt nghiệp, đậu tốt nghiệp) · giai-ma-ve-giac-mo-bi-that-nghiep-la-gi (mơ bị thất nghiệp, bị đuổi việc) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-du-hoc-va-ngu-nam-mo-thay-minh-di-du-hoc (đi du học) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-truong-dai-hoc-va-ngu-nam-mo-thay-minh-dau-dai-hoc (trường đại học, đậu/trượt đại học) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ke-sach-va-ngu-nam-mo-thay-tu-sach (kệ sách, tủ sách) · mo-thay-di-thi (MỚI — đi thi, thi trượt, quên bài, trễ giờ thi — giấc mơ "thi cử" của người đã đi làm lâu năm) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-sep-va-ngu-nam-mo-thay-ong-chu (sếp, ông chủ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-tron-hoc-va-ngu-nam-mo-thay-minh-cup-hoc (trốn học, cúp học) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-truong-hoc-va-ngu-nam-mo-thay-ve-tham-truong-cu (về thăm trường cũ). ĐỢT B: hiệu sách, sổ lưu niệm, học tiếng nước ngoài (slug mới + alias), đồng nghiệp, họp, phỏng vấn xin việc, được thăng chức, nghỉ hưu, thầy cô cũ…
10 bài viếtMơ thấy nhà cửa, bàn thờ, nơi chốn
Ngôi nhà, phòng ốc, bàn thờ, chùa, nơi chốn trong mơ. ĐỢT A: mong-thay-cam-nhang-ma-cay-nhang-nam-nghieng-nga-va-boc-chay-co-y-nghia-gi (cắm nhang mà nhang nghiêng, bốc cháy — 22 lượt) · mong-thay-ban-tho-nha-minh-co-them-bat-huong (bàn thờ có thêm bát hương — 20 lượt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-lien-quan-den-phat-giao (tượng Phật, nhà sư, tụng kinh trong mơ — 22 lượt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-chua-chien-va-nam-mo-thay-minh-di-chua (chùa chiền, đi chùa) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-nha-bep-va-ngu-nam-mo-phong-an (nhà bếp, phòng ăn) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-bi-te-xuong-giuong-va-ngu-nam-mo-thay-chiec-giuong (té xuống giường, chiếc giường) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mai-nha-va-ngu-nam-mo-bi-te-tren-noc-nha-xuong (mái nhà, dột, té từ nóc nhà) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-di-thue-nha-va-ngu-nam-mo-thay-minh-dang-sua-nha (thuê nhà, sửa nhà) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-hang-rao-va-ngu-nam-mo-leo-qua-hang-rao (hàng rào, leo rào) · mo-thay-nha-cu (MỚI — nhà cũ, nhà thời thơ ấu, nhà đã bán). ĐỢT B: nghĩa địa, mộ, nhà mới, nhà sập, cháy nhà, cầu thang, thang máy, nhà vệ sinh, cửa, chìa khoá, phòng lạ, khách sạn…
10 bài viếtMơ thấy đồ vật, trang phục, ăn uống
Đồ dùng, quần áo, tiền vàng, món ăn trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-cuon-chi-va-ngu-nam-mo-thay-chi-may (cuộn chỉ, kim chỉ, chỉ rối — 21 lượt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mut-va-ngu-nam-mo-an-mut (mứt, ăn mứt — mứt Tết) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-goi-nam (gối nằm) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-quan-jeans-va-ngu-nam-mo-mac-quan-jean (quần jeans, quần áo không vừa) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-vang (vàng, nhặt được vàng, mất vàng) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-thit-va-ngu-nam-mo-an-thit (thịt, ăn thịt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-cu-nghe-va-ngu-nam-mo-an-nghe (củ nghệ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-vi-tien-va-ngu-nam-mo-bi-mat-bop-tien (ví tiền, mất ví) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-lua-gao-va-ngu-nam-mo-an-com (lúa gạo, ăn cơm) · mo-thay-tien (MỚI — bài TRỤ "mơ thấy tiền": nhặt tiền, mất tiền, tiền giả, cho tiền). ĐỢT B: quần áo, giày dép, váy, cổ quan tài, đồ chay, rau, dâu tây, sữa, trứng, ô tô, xe máy, điện thoại, gương, dao, chìa khoá, nhẫn, đồng hồ…
10 bài viếtMơ thấy thiên nhiên, cây hoa, màu sắc
Trời đất, nước, lửa, cây, hoa, màu sắc trong mơ. ĐỢT A: giai-ma-giac-mo-thay-bi-nguoi-khac-don-cay-nha-minh (bị người khác đốn cây nhà mình — 26 lượt) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mau-tim-purple (màu tím) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mau-do-red (màu đỏ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mau-sac-va-ngu-nam-mo-thay-bay-sac-cau-vong (cầu vồng, giấc mơ có màu) · y-nghia-tu-giac-mo-thay-hinh-song-nui-cho-ban-nhung-dieu-thu-vi-moi (sông núi, phong cảnh) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-lu-lut-va-ngu-nam-mo-bi-bao-lu-cuon (lũ lụt, bị lũ cuốn) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-lua-va-ngu-nam-mo-bi-hoa-hoan (lửa, hoả hoạn) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-hoa-sen-va-ngu-nam-mo-thay-minh-dang-hai-hoa-sen (hoa sen, hái sen) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-dong-dat-va-ngu-nam-mo-chet-vi-dong-dat (động đất) · mo-thay-mua (MỚI — mưa, mưa to, mắc mưa, mưa đá). ĐỢT B: hoa oải hương (slug mới + alias), hoa huệ, hoa cúc, hoa hồng, mặt trời, mặt trăng, sao, biển, sóng thần, bão, tuyết, núi lửa, rừng, cây xanh…
10 bài viếtMơ thấy cơ thể và sức khoẻ
Bộ phận cơ thể, bệnh tật, mang thai trong mơ. ĐỢT A: giai-mong-giac-mo-nhin-thay-nuoc-khi-co-benh-viem-khop (góc: cơn đau thật của cơ thể — đau khớp, khát nước, lạnh — lọt vào giấc mơ; vì sao người đang ốm hay mơ thấy nước) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-long-may-va-ngu-nam-mo-thay-long-mi (lông mày, lông mi) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-khuon-mat-va-ngu-nam-mo-bi-dau-mat (khuôn mặt, soi gương thấy mặt lạ) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-da-day-va-ngu-nam-mo-bi-dau-da-day (dạ dày, đau bụng) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-bap-dui-va-ngu-nam-mo-bi-dau-bap-dui (bắp đùi, chuột rút chân) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-toc-va-ngu-nam-mo-toc-bi-bac-trang (tóc, tóc bạc, rụng tóc, cắt tóc) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-ban-tay-va-ngu-nam-mo-bi-dau-tay (bàn tay) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-mang-thai-va-ngu-nam-mo-minh-co-bau (bài TRỤ "mơ thấy mình có bầu", người khác có bầu) · giai-mong-giac-mo-nhin-thay-trai-tim-va-ngu-nam-mo-bi-dau-tim (trái tim, đau tim) · mo-thay-rung-rang (MỚI — bài TRỤ "mơ thấy rụng răng", gãy răng, răng lung lay; nghiến răng khi ngủ). ĐỢT B: râu, não, đầu, đầu gối, mắt, máu, vết sẹo, hút mỡ bụng, bị bệnh, nằm viện, phẫu thuật, béo/gầy đi…
10 bài viếtTâm lý giấc mơ và cách đọc giấc mơ
Bài CẨM NANG (dài hơn bài "mơ thấy X"): hiểu và sống cùng giấc mơ. ĐỢT A (slug mới): cach-tu-giai-mong-giac-mo-cua-minh (các bước tự đọc một giấc mơ: ghi lại cảm xúc chính, nối với chuyện 1–2 ngày trước, hỏi "phần nào là mình" — kết hợp biểu tượng dân gian và tâm lý) · ngu-hay-mo-nhieu-co-sao-khong (ngủ mơ nhiều, mơ liên tục, ngủ dậy mệt — khi nào là vấn đề giấc ngủ) · ac-mong-lap-di-lap-lai (ác mộng lặp lại cùng một cảnh: vì sao, liệu pháp tập dượt hình ảnh IRT ở mức thông tin, khi nào gặp bác sĩ) · noi-mo-khi-ngu (nói mớ: nguyên nhân, có nói ra bí mật không, khi nào khám) · mong-nguoc-la-gi (tục "giấc mơ ngược" trong dân gian: mơ chết là sống, mơ khóc là vui… nguồn gốc, vì sao người ta tin, nhìn tỉnh táo) · sach-chu-cong-giai-mong (sách Chu Công giải mộng: nguồn gốc tên gọi, kiểu "mơ thấy X là Y", vì sao các bản khác nhau, đọc sao cho khỏi lo) · giac-mo-khi-mang-thai (vì sao bà bầu mơ nhiều và mơ lạ, giấc mơ về em bé, cách ngủ ngon hơn — không đoán giới tính) · tre-em-hay-gap-ac-mong (trẻ hay mơ ác mộng, giật mình khóc đêm: ác mộng khác hoảng sợ ban đêm/night terror; cha mẹ làm gì) · cang-thang-va-giac-mo (căng thẳng, lo âu làm giấc mơ đổi thế nào; thói quen trước khi ngủ) · mo-thay-mot-nguoi-nhieu-lan (mơ thấy một người nhiều lần có ý nghĩa gì — người cũ, người lạ, người đã mất). ĐỢT B: giấc mơ có màu hay đen trắng, mơ trong mơ, déjà rêvé, mơ thấy mình đang mơ, kể giấc mơ xấu buổi sáng (tục kiêng), giấc mơ và rượu/thuốc, mơ khi sốt, người mù có mơ không, động vật có mơ không, giấc mơ trong văn học Việt (Kiều, Nam Kha), mộng du…
10 bài viết